Tiếng Việt
Thủ tục tiếng Anh là gì?
thủ tục tiếng Anh là Procedure /prəˈsiːdʒər/. Quy trình hoặc cách thức thực hiện một công việc hoặc hoạt động theo các bước đã định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Procedure
Ví dụ câu với thủ tục / Procedure
- 1
Bạn cần làm theo thủ tục để đăng ký tài khoản mới.
You need to follow the procedure to register a new account.
- 2
Thủ tục kiểm tra an toàn rất nghiêm ngặt.
The safety inspection procedure is very strict.
Ghi chú dùng từ thủ tục
Thủ tục là cách thức thực hiện một công việc theo quy trình. Các từ liên quan: quy trình (process), quy định (regulation), hướng dẫn (guideline).
Video minh hoạ thủ tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủ tục
- thủ tục conSubprocedure
- thủ tục giấy tờPaperwork procedure
- thủ tục pháp lýLegal procedure
- thủ tục tố tụngLitigation procedure
- thủ tục bảo lãnhGuarantee procedure
- thủ tục hải quanCustoms procedure
- thủ tục nhập họcadmission procedure
- thủ tục xin visaVisa application procedure
- thủ tục nhập cảnhEntry procedure
- thủ tục nhập khẩuImport procedure
- thủ tục xuất cảnhExit procedure
- thủ tục xuất khẩuExport procedure
Câu hỏi thường gặp về "thủ tục"
Thủ tục tiếng Anh là gì?
Thủ tục tiếng Anh là "Procedure" (danh từ), nghĩa là: Quy trình hoặc cách thức thực hiện một công việc hoặc hoạt động theo các bước đã định.
"Procedure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Procedure" nghĩa tiếng Việt là "thủ tục". Thủ tục là cách thức thực hiện một công việc theo quy trình.
Phát âm "Procedure" như thế nào?
"Procedure" có phiên âm IPA /prəˈsiːdʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Procedure"?
You need to follow the procedure to register a new account. — Bạn cần làm theo thủ tục để đăng ký tài khoản mới.