Tiếng Việt
Quy trình chuẩn tiếng Anh là gì?
quy trình chuẩn tiếng Anh là Standard procedure /ˈstændərd prəˈsiːʤə/. Quy trình chuẩn là tập hợp các bước chính thức và được chuẩn hóa để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Standard procedure
Ví dụ câu với quy trình chuẩn / Standard procedure
- 1
Chúng tôi luôn tuân thủ quy trình chuẩn để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
We always follow the standard procedure to ensure product quality.
- 2
Việc đào tạo nhân viên mới dựa trên quy trình chuẩn đã được thiết lập.
Training new employees is based on the established standard procedure.
Ghi chú dùng từ quy trình chuẩn
Quy trình chuẩn giúp đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong công việc. Các thuật ngữ liên quan: 'protocol' (giao thức), 'standard' (tiêu chuẩn), 'procedure' (quy trình).
Video minh hoạ quy trình chuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy trình chuẩn
Câu hỏi thường gặp về "quy trình chuẩn"
Quy trình chuẩn tiếng Anh là gì?
Quy trình chuẩn tiếng Anh là "Standard procedure" (danh từ), nghĩa là: Quy trình chuẩn là tập hợp các bước chính thức và được chuẩn hóa để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ nhất định.
"Standard procedure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Standard procedure" nghĩa tiếng Việt là "quy trình chuẩn". Quy trình chuẩn giúp đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong công việc.
Phát âm "Standard procedure" như thế nào?
"Standard procedure" có phiên âm IPA /ˈstændərd prəˈsiːʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Standard procedure"?
We always follow the standard procedure to ensure product quality. — Chúng tôi luôn tuân thủ quy trình chuẩn để đảm bảo chất lượng sản phẩm.