The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thừa lệnh giám đốc tiếng Anh là gì?

thừa lệnh giám đốc tiếng Anh là on behalf of the director /ɑn bɪˈhæf ʌv ðə dəˈrɛktər/. Thay mặt giám đốc để thực hiện nhiệm vụ hoặc ra lệnh.

Hình minh hoạ "thừa lệnh giám đốc" tiếng Anh là "on behalf of the director"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

on behalf of the director

Cụm từ
/ɑn bɪˈhæf ʌv ðə dəˈrɛktər/

Ví dụ câu với thừa lệnh giám đốc / on behalf of the director

  1. 1

    Anh ấy đã ký hợp đồng thay mặt giám đốc.

    He signed the contract on behalf of the director.

  2. 2

    Cô ấy phát biểu thay mặt giám đốc trong cuộc họp.

    She spoke on behalf of the director at the meeting.

Ghi chú dùng từ thừa lệnh giám đốc

Thừa lệnh giám đốc dùng để chỉ hành động thay mặt giám đốc thực hiện nhiệm vụ. Các từ liên quan: đại diện (represent), ủy quyền (authorize), ủy thác (delegate).

Video minh hoạ thừa lệnh giám đốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thừa lệnh giám đốc

Câu hỏi thường gặp về "thừa lệnh giám đốc"

Thừa lệnh giám đốc tiếng Anh là gì?

Thừa lệnh giám đốc tiếng Anh là "on behalf of the director" (cụm từ), nghĩa là: Thay mặt giám đốc để thực hiện nhiệm vụ hoặc ra lệnh.

"on behalf of the director" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"on behalf of the director" nghĩa tiếng Việt là "thừa lệnh giám đốc". Thừa lệnh giám đốc dùng để chỉ hành động thay mặt giám đốc thực hiện nhiệm vụ.

Phát âm "on behalf of the director" như thế nào?

"on behalf of the director" có phiên âm IPA /ɑn bɪˈhæf ʌv ðə dəˈrɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "on behalf of the director"?

He signed the contract on behalf of the director. — Anh ấy đã ký hợp đồng thay mặt giám đốc.