Tiếng Việt
Thừa lệnh tiếng Anh là gì?
thừa lệnh tiếng Anh là per procurationem /pɜr prɒkjʊəˈreɪʃən/. Dưới quyền ủy quyền hoặc thay mặt người khác ký tên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
per procurationem
Ví dụ câu với thừa lệnh / per procurationem
- 1
Ông ấy ký tên thừa lệnh giám đốc.
He signed the document per procurationem for the director.
- 2
Chúng tôi gửi thư này thừa lệnh của giám đốc.
We are sending this letter per procurationem of the manager.
Ghi chú dùng từ thừa lệnh
Thừa lệnh là cách thể hiện người ký thay mặt người khác có thẩm quyền. Các thuật ngữ liên quan: ủy quyền (authorization), đại diện (representation), chữ ký (signature).
Video minh hoạ thừa lệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thừa lệnh
Câu hỏi thường gặp về "thừa lệnh"
Thừa lệnh tiếng Anh là gì?
Thừa lệnh tiếng Anh là "per procurationem" (cụm từ), nghĩa là: Dưới quyền ủy quyền hoặc thay mặt người khác ký tên.
"per procurationem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"per procurationem" nghĩa tiếng Việt là "thừa lệnh". Thừa lệnh là cách thể hiện người ký thay mặt người khác có thẩm quyền.
Phát âm "per procurationem" như thế nào?
"per procurationem" có phiên âm IPA /pɜr prɒkjʊəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "per procurationem"?
He signed the document per procurationem for the director. — Ông ấy ký tên thừa lệnh giám đốc.