The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thưa quý công ty tiếng Anh là gì?

thưa quý công ty tiếng Anh là to the esteemed company /tu ði ɪsˈtimd ˈkʌmpəni/. Lời mở đầu trang trọng khi gửi thư hoặc email đến một công ty quý trọng.

Hình minh hoạ "thưa quý công ty" tiếng Anh là "to the esteemed company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to the esteemed company

Cụm từ
/tu ði ɪsˈtimd ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với thưa quý công ty / to the esteemed company

  1. 1

    Kính gửi quý công ty, tôi muốn đặt hàng các sản phẩm của quý vị.

    Dear esteemed company, I would like to place an order for your products.

  2. 2

    Thưa quý công ty, chúng tôi mong muốn hợp tác lâu dài.

    To the esteemed company, we look forward to a long-term cooperation.

Ghi chú dùng từ thưa quý công ty

Cụm từ thể hiện sự kính trọng khi giao tiếp với công ty, liên quan đến các thuật ngữ như 'formal greeting' (lời chào trang trọng), 'business correspondence' (thư từ kinh doanh), 'professional tone' (giọng điệu chuyên nghiệp).

Video minh hoạ thưa quý công ty

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thưa quý công ty

Câu hỏi thường gặp về "thưa quý công ty"

Thưa quý công ty tiếng Anh là gì?

Thưa quý công ty tiếng Anh là "to the esteemed company" (cụm từ), nghĩa là: Lời mở đầu trang trọng khi gửi thư hoặc email đến một công ty quý trọng.

"to the esteemed company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to the esteemed company" nghĩa tiếng Việt là "thưa quý công ty". Cụm từ thể hiện sự kính trọng khi giao tiếp với công ty, liên quan đến các thuật ngữ như 'formal greeting' (lời chào trang trọng), 'business correspondence' (thư từ kinh doanh), 'professional tone' (giọng điệu chuyên nghiệp).

Phát âm "to the esteemed company" như thế nào?

"to the esteemed company" có phiên âm IPA /tu ði ɪsˈtimd ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to the esteemed company"?

Dear esteemed company, I would like to place an order for your products. — Kính gửi quý công ty, tôi muốn đặt hàng các sản phẩm của quý vị.