Tiếng Việt
Thừa thắng xông lên tiếng Anh là gì?
thừa thắng xông lên tiếng Anh là capitalize on success /ˈkæpɪtəˌlaɪz ɑn səkˈsɛs/. tận dụng thành công để tiến xa hơn trong hoạt động hoặc mục tiêu của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capitalize on success
Ví dụ câu với thừa thắng xông lên / capitalize on success
- 1
Anh ấy đã tận dụng thành công của dự án để mở rộng doanh nghiệp.
He capitalized on the success of the project to expand his business.
- 2
Chúng ta cần tận dụng cơ hội này để phát triển hơn nữa.
We need to capitalize on this opportunity to grow further.
Ghi chú dùng từ thừa thắng xông lên
Thừa thắng xông lên nghĩa là tận dụng thành công để tiến xa hơn. Các từ liên quan: 'tận dụng' (to utilize), 'phát triển' (to develop), 'tiến lên' (to advance).
Video minh hoạ thừa thắng xông lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thừa thắng xông lên
Câu hỏi thường gặp về "thừa thắng xông lên"
Thừa thắng xông lên tiếng Anh là gì?
Thừa thắng xông lên tiếng Anh là "capitalize on success" (cụm từ), nghĩa là: tận dụng thành công để tiến xa hơn trong hoạt động hoặc mục tiêu của mình.
"capitalize on success" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capitalize on success" nghĩa tiếng Việt là "thừa thắng xông lên". Thừa thắng xông lên nghĩa là tận dụng thành công để tiến xa hơn.
Phát âm "capitalize on success" như thế nào?
"capitalize on success" có phiên âm IPA /ˈkæpɪtəˌlaɪz ɑn səkˈsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capitalize on success"?
He capitalized on the success of the project to expand his business. — Anh ấy đã tận dụng thành công của dự án để mở rộng doanh nghiệp.