Tiếng Việt
Thành sự tiếng Anh là gì?
Thành sự tiếng Anh là Success /səkˈsɛs/. Sự thành đạt hoặc đạt được mục tiêu mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Success
Ví dụ câu với Thành sự / Success
- 1
Anh ấy đã đạt được thành công trong sự nghiệp của mình.
He achieved success in his career.
- 2
Thành công của dự án này đã mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng.
The success of this project brought many benefits to the community.
Ghi chú dùng từ Thành sự
Thành sự đề cập đến việc đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. Các từ liên quan: thành đạt (achievement), thành tựu (accomplishment), thành công (success).
Video minh hoạ Thành sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Thành sự
Câu hỏi thường gặp về "Thành sự"
Thành sự tiếng Anh là gì?
Thành sự tiếng Anh là "Success" (danh từ), nghĩa là: Sự thành đạt hoặc đạt được mục tiêu mong muốn.
"Success" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Success" nghĩa tiếng Việt là "Thành sự". Thành sự đề cập đến việc đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
Phát âm "Success" như thế nào?
"Success" có phiên âm IPA /səkˈsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Success"?
He achieved success in his career. — Anh ấy đã đạt được thành công trong sự nghiệp của mình.