Tiếng Việt
Muốn thành công tiếng Anh là gì?
muốn thành công tiếng Anh là aspire to success /əˈspaɪə tʊ səkˈses/. mong muốn đạt được thành công trong cuộc sống hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aspire to success
Ví dụ câu với muốn thành công / aspire to success
- 1
Cô ấy luôn cố gắng để thành công trong sự nghiệp của mình.
She always strives to succeed in her career.
- 2
Anh ấy nuôi ước mơ thành công trong lĩnh vực nghệ thuật.
He aspires to succeed in the field of arts.
Ghi chú dùng từ muốn thành công
Từ này thể hiện mong muốn, khát vọng đạt được thành công. Các từ liên quan gồm 'ambition' (tham vọng), 'goal' (mục tiêu), 'achievement' (thành tựu).
Video minh hoạ muốn thành công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với muốn thành công
- muốnwant
- thành côngsuccessful
- làm nênachieve success
- Thành sựSuccess
- thành tựusuccess
- thanh vânSky-high success
- sự thành côngsuccess
- chúc thành côngwish someone success
- làm chơi ăn thậteasy success
- Tỷ lệ thành côngSuccess Rate
- Mã đáo thành côngSuccess comes with perseverance
- thành công rực rỡRemarkable success
Câu hỏi thường gặp về "muốn thành công"
Muốn thành công tiếng Anh là gì?
Muốn thành công tiếng Anh là "aspire to success" (động từ), nghĩa là: mong muốn đạt được thành công trong cuộc sống hoặc công việc.
"aspire to success" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aspire to success" nghĩa tiếng Việt là "muốn thành công". Từ này thể hiện mong muốn, khát vọng đạt được thành công.
Phát âm "aspire to success" như thế nào?
"aspire to success" có phiên âm IPA /əˈspaɪə tʊ səkˈses/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aspire to success"?
She always strives to succeed in her career. — Cô ấy luôn cố gắng để thành công trong sự nghiệp của mình.