Tiếng Việt
Thuận chiều tiếng Anh là gì?
thuận chiều tiếng Anh là Aligned /əˈlaɪnd/. Các vật hoặc các phần được sắp xếp theo cùng một hướng hoặc hướng phù hợp với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aligned
Ví dụ câu với thuận chiều / Aligned
- 1
Các tấm kính đã được lắp đặt theo chiều thuận để đảm bảo tính thẩm mỹ.
The panels were installed in aligned positions to ensure aesthetic consistency.
- 2
Các bánh xe của chiếc xe cần phải được căn chỉnh theo chiều thuận để vận hành trơn tru.
The car's wheels need to be aligned properly for smooth operation.
Ghi chú dùng từ thuận chiều
Thuận chiều đề cập đến việc các phần hoặc vật được sắp xếp theo cùng một hướng hoặc hướng phù hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'alignment' (căn chỉnh), 'parallel' (song song), 'orientation' (hướng).
Video minh hoạ thuận chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuận chiều
Câu hỏi thường gặp về "thuận chiều"
Thuận chiều tiếng Anh là gì?
Thuận chiều tiếng Anh là "Aligned" (tính từ), nghĩa là: Các vật hoặc các phần được sắp xếp theo cùng một hướng hoặc hướng phù hợp với nhau.
"Aligned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aligned" nghĩa tiếng Việt là "thuận chiều". Thuận chiều đề cập đến việc các phần hoặc vật được sắp xếp theo cùng một hướng hoặc hướng phù hợp.
Phát âm "Aligned" như thế nào?
"Aligned" có phiên âm IPA /əˈlaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aligned"?
The panels were installed in aligned positions to ensure aesthetic consistency. — Các tấm kính đã được lắp đặt theo chiều thuận để đảm bảo tính thẩm mỹ.