Tiếng Việt
Thuận buồm xuôi gió tiếng Anh là gì?
thuận buồm xuôi gió tiếng Anh là sailing with the wind /ˈseɪlɪŋ wɪð ðə wɪnd/. Cụm từ miêu tả trạng thái thuận lợi, suôn sẻ trong công việc hoặc cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sailing with the wind
Ví dụ câu với thuận buồm xuôi gió / sailing with the wind
- 1
Trong dự án này, mọi thứ đều thuận buồm xuôi gió từ đầu đến cuối.
Everything went smoothly from start to finish in this project.
- 2
Khi bạn có sự chuẩn bị tốt, mọi việc sẽ thuận buồm xuôi gió hơn.
With good preparation, things tend to go smoothly.
Ghi chú dùng từ thuận buồm xuôi gió
Thuật ngữ này mô tả tình trạng thuận lợi, dễ dàng đạt được mục tiêu. Các từ liên quan gồm 'tiến triển thuận lợi' (smooth progress), 'thuận lợi' (favorable), 'xuôi chèo mát mái' (to proceed smoothly).
Video minh hoạ thuận buồm xuôi gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuận buồm xuôi gió
Câu hỏi thường gặp về "thuận buồm xuôi gió"
Thuận buồm xuôi gió tiếng Anh là gì?
Thuận buồm xuôi gió tiếng Anh là "sailing with the wind" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả trạng thái thuận lợi, suôn sẻ trong công việc hoặc cuộc sống.
"sailing with the wind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sailing with the wind" nghĩa tiếng Việt là "thuận buồm xuôi gió". Thuật ngữ này mô tả tình trạng thuận lợi, dễ dàng đạt được mục tiêu.
Phát âm "sailing with the wind" như thế nào?
"sailing with the wind" có phiên âm IPA /ˈseɪlɪŋ wɪð ðə wɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sailing with the wind"?
Everything went smoothly from start to finish in this project. — Trong dự án này, mọi thứ đều thuận buồm xuôi gió từ đầu đến cuối.