Tiếng Việt
Thuật ngữ chuyên môn tiếng Anh là gì?
thuật ngữ chuyên môn tiếng Anh là technical terms /ˈtɛknɪkəl tɜrmz/. Các từ ngữ chuyên ngành dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc chuyên môn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical terms
Ví dụ câu với thuật ngữ chuyên môn / technical terms
- 1
Trong y học, 'huyết áp' là một thuật ngữ chuyên môn.
In medicine, 'blood pressure' is a technical term.
- 2
Các thuật ngữ chuyên môn giúp các chuyên gia hiểu nhau dễ dàng hơn.
Technical terms help experts understand each other more easily.
Ghi chú dùng từ thuật ngữ chuyên môn
Thuật ngữ chuyên môn là các từ ngữ đặc thù trong một lĩnh vực. Các từ liên quan gồm 'jargon' (thuật ngữ chuyên ngành), 'terminology' (thuật ngữ học), 'glossary' (bảng thuật ngữ).
Video minh hoạ thuật ngữ chuyên môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuật ngữ chuyên môn
Câu hỏi thường gặp về "thuật ngữ chuyên môn"
Thuật ngữ chuyên môn tiếng Anh là gì?
Thuật ngữ chuyên môn tiếng Anh là "technical terms" (danh từ), nghĩa là: Các từ ngữ chuyên ngành dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc chuyên môn.
"technical terms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical terms" nghĩa tiếng Việt là "thuật ngữ chuyên môn". Thuật ngữ chuyên môn là các từ ngữ đặc thù trong một lĩnh vực.
Phát âm "technical terms" như thế nào?
"technical terms" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl tɜrmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical terms"?
In medicine, 'blood pressure' is a technical term. — Trong y học, 'huyết áp' là một thuật ngữ chuyên môn.