Tiếng Việt
Điều khoản trong luật tiếng Anh là gì?
điều khoản trong luật tiếng Anh là legal terms /ˈliːɡəl tɜːmz/. Các thuật ngữ pháp lý dùng trong luật pháp để mô tả các quy định và điều khoản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
legal terms
Ví dụ câu với điều khoản trong luật / legal terms
- 1
The contract clearly states all the legal terms involved.
Hợp đồng rõ ràng nêu tất cả các điều khoản pháp lý liên quan.
- 2
Understanding legal terms is essential for signing any agreement.
Hiểu các điều khoản pháp lý là cần thiết khi ký bất kỳ thỏa thuận nào.
Ghi chú dùng từ điều khoản trong luật
Điều khoản trong luật đề cập đến các quy định pháp lý cụ thể. Các thuật ngữ pháp lý như 'clause', 'provision', 'regulation' cũng liên quan đến lĩnh vực này.
Video minh hoạ điều khoản trong luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều khoản trong luật
Câu hỏi thường gặp về "điều khoản trong luật"
Điều khoản trong luật tiếng Anh là gì?
Điều khoản trong luật tiếng Anh là "legal terms" (danh từ), nghĩa là: Các thuật ngữ pháp lý dùng trong luật pháp để mô tả các quy định và điều khoản.
"legal terms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"legal terms" nghĩa tiếng Việt là "điều khoản trong luật". Điều khoản trong luật đề cập đến các quy định pháp lý cụ thể.
Phát âm "legal terms" như thế nào?
"legal terms" có phiên âm IPA /ˈliːɡəl tɜːmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "legal terms"?
Hợp đồng rõ ràng nêu tất cả các điều khoản pháp lý liên quan. — The contract clearly states all the legal terms involved.