Tiếng Việt
Thực dân pháp tiếng Anh là gì?
thực dân pháp tiếng Anh là French colonial empire /fɹɛnʧ kəˈloʊniəl ˈɛmpaɪər/. Đế chế thực dân của Pháp trong quá khứ, bao gồm các thuộc địa do Pháp kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
French colonial empire
Ví dụ câu với thực dân pháp / French colonial empire
- 1
Đế chế thực dân Pháp từng mở rộng khắp châu Phi và châu Á.
The French colonial empire once spanned across Africa and Asia.
- 2
Sau khi độc lập, nhiều thuộc địa của thực dân Pháp đã trở thành quốc gia độc lập.
Many colonies of the French colonial empire gained independence after decolonization.
Ghi chú dùng từ thực dân pháp
Thực dân Pháp là một đế chế thuộc địa lớn trong lịch sử, liên quan đến các thuật ngữ như thuộc địa (colony), đô hộ (colonial rule), và giải phóng (decolonization).
Video minh hoạ thực dân pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực dân pháp
Câu hỏi thường gặp về "thực dân pháp"
Thực dân pháp tiếng Anh là gì?
Thực dân pháp tiếng Anh là "French colonial empire" (danh từ), nghĩa là: Đế chế thực dân của Pháp trong quá khứ, bao gồm các thuộc địa do Pháp kiểm soát.
"French colonial empire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"French colonial empire" nghĩa tiếng Việt là "thực dân pháp". Thực dân Pháp là một đế chế thuộc địa lớn trong lịch sử, liên quan đến các thuật ngữ như thuộc địa (colony), đô hộ (colonial rule), và giải phóng (decolonization).
Phát âm "French colonial empire" như thế nào?
"French colonial empire" có phiên âm IPA /fɹɛnʧ kəˈloʊniəl ˈɛmpaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "French colonial empire"?
The French colonial empire once spanned across Africa and Asia. — Đế chế thực dân Pháp từng mở rộng khắp châu Phi và châu Á.