The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đế quốc tiếng Anh là gì?

đế quốc tiếng Anh là Empire /ˈɛmpaɪər/. Đế quốc là một quốc gia hoặc khu vực rộng lớn do một đế chế kiểm soát, thường có nhiều dân tộc và lãnh thổ khác nhau.

Hình minh hoạ "đế quốc" tiếng Anh là "Empire"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Empire

Danh từ
/ˈɛmpaɪər/

Ví dụ câu với đế quốc / Empire

  1. 1

    Đế quốc La Mã từng mở rộng khắp châu Âu, châu Phi và châu Á.

    The Roman Empire once spanned across Europe, Africa, and Asia.

  2. 2

    Đế quốc Anh đã từng là một trong những đế quốc lớn nhất trong lịch sử.

    The British Empire was one of the largest empires in history.

Ghi chú dùng từ đế quốc

Đế quốc là một dạng nhà nước rộng lớn, thường do một hoàng đế hoặc vua trị vì. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'imperial' (thuộc đế quốc), 'colonial' (thuộc thuộc địa), và 'sovereign' (độc lập, có chủ quyền).

Video minh hoạ đế quốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đế quốc

Câu hỏi thường gặp về "đế quốc"

Đế quốc tiếng Anh là gì?

Đế quốc tiếng Anh là "Empire" (danh từ), nghĩa là: Đế quốc là một quốc gia hoặc khu vực rộng lớn do một đế chế kiểm soát, thường có nhiều dân tộc và lãnh thổ khác nhau.

"Empire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Empire" nghĩa tiếng Việt là "đế quốc". Đế quốc là một dạng nhà nước rộng lớn, thường do một hoàng đế hoặc vua trị vì.

Phát âm "Empire" như thế nào?

"Empire" có phiên âm IPA /ˈɛmpaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Empire"?

The Roman Empire once spanned across Europe, Africa, and Asia. — Đế quốc La Mã từng mở rộng khắp châu Âu, châu Phi và châu Á.