Tiếng Việt
Thúc đẩy tiếng Anh là gì?
thúc đẩy tiếng Anh là motivate /ˈmoʊtəˌveɪt/. Động viên hoặc khuyến khích ai đó làm gì, thường để đạt được mục tiêu hoặc thành tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
motivate
Ví dụ câu với thúc đẩy / motivate
- 1
Cô ấy thúc đẩy học sinh của mình cố gắng hơn nữa.
She motivates her students to try harder.
- 2
Chủ doanh nghiệp thúc đẩy nhân viên để nâng cao năng suất.
The boss motivates the staff to increase productivity.
Ghi chú dùng từ thúc đẩy
Thúc đẩy là hành động khuyến khích hoặc truyền cảm hứng để ai đó hành động. Các từ liên quan gồm có 'encourage' (khuyến khích), 'inspire' (truyền cảm hứng), 'drive' (thúc đẩy mạnh mẽ).
Video minh hoạ thúc đẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thúc đẩy
Câu hỏi thường gặp về "thúc đẩy"
Thúc đẩy tiếng Anh là gì?
Thúc đẩy tiếng Anh là "motivate" (danh từ), nghĩa là: Động viên hoặc khuyến khích ai đó làm gì, thường để đạt được mục tiêu hoặc thành tích.
"motivate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"motivate" nghĩa tiếng Việt là "thúc đẩy". Thúc đẩy là hành động khuyến khích hoặc truyền cảm hứng để ai đó hành động.
Phát âm "motivate" như thế nào?
"motivate" có phiên âm IPA /ˈmoʊtəˌveɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "motivate"?
She motivates her students to try harder. — Cô ấy thúc đẩy học sinh của mình cố gắng hơn nữa.