Tiếng Việt
Sự thúc đẩy mạnh mẽ tiếng Anh là gì?
sự thúc đẩy mạnh mẽ tiếng Anh là stimulation /ˌstɪmjʊˈleɪʃən/. sự kích thích hoặc thúc đẩy mạnh mẽ để thúc đẩy hoạt động hoặc phản ứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stimulation
Ví dụ câu với sự thúc đẩy mạnh mẽ / stimulation
- 1
Sự kích thích của cà phê giúp tôi tỉnh táo hơn.
The stimulation from caffeine helps me stay alert.
- 2
Chương trình khuyến mãi đã tạo ra sự kích thích lớn cho doanh số bán hàng.
The promotion created a strong stimulation for sales.
Ghi chú dùng từ sự thúc đẩy mạnh mẽ
Stimulation là quá trình kích thích hoặc thúc đẩy hoạt động. Các từ liên quan gồm 'encouragement' (khuyến khích), 'motivation' (động lực), và 'activation' (kích hoạt).
Video minh hoạ sự thúc đẩy mạnh mẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thúc đẩy mạnh mẽ
Câu hỏi thường gặp về "sự thúc đẩy mạnh mẽ"
Sự thúc đẩy mạnh mẽ tiếng Anh là gì?
Sự thúc đẩy mạnh mẽ tiếng Anh là "stimulation" (danh từ), nghĩa là: sự kích thích hoặc thúc đẩy mạnh mẽ để thúc đẩy hoạt động hoặc phản ứng.
"stimulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stimulation" nghĩa tiếng Việt là "sự thúc đẩy mạnh mẽ". Stimulation là quá trình kích thích hoặc thúc đẩy hoạt động.
Phát âm "stimulation" như thế nào?
"stimulation" có phiên âm IPA /ˌstɪmjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stimulation"?
The stimulation from caffeine helps me stay alert. — Sự kích thích của cà phê giúp tôi tỉnh táo hơn.