Tiếng Việt
Thực sự mà nói tiếng Anh là gì?
thực sự mà nói tiếng Anh là to be honest /tu bi ˈɑnɪst/. Thực sự mà nói là cách diễn đạt để thể hiện sự thành thật hoặc trung thực trong lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be honest
Ví dụ câu với thực sự mà nói / to be honest
- 1
Thực sự mà nói, tôi không thích món ăn này.
To be honest, I don't like this dish.
- 2
Thực sự mà nói, tôi nghĩ bạn đã làm đúng.
To be honest, I think you did the right thing.
Ghi chú dùng từ thực sự mà nói
Thực sự mà nói là một cụm từ dùng để nhấn mạnh sự trung thực. Các từ liên quan: honestly (một cách trung thực), frankly (thẳng thắn), sincerely (chân thành).
Video minh hoạ thực sự mà nói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực sự mà nói
Câu hỏi thường gặp về "thực sự mà nói"
Thực sự mà nói tiếng Anh là gì?
Thực sự mà nói tiếng Anh là "to be honest" (cụm từ), nghĩa là: Thực sự mà nói là cách diễn đạt để thể hiện sự thành thật hoặc trung thực trong lời nói.
"to be honest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be honest" nghĩa tiếng Việt là "thực sự mà nói". Thực sự mà nói là một cụm từ dùng để nhấn mạnh sự trung thực.
Phát âm "to be honest" như thế nào?
"to be honest" có phiên âm IPA /tu bi ˈɑnɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be honest"?
To be honest, I don't like this dish. — Thực sự mà nói, tôi không thích món ăn này.