Tiếng Việt
Thực tập giáo trình tiếng Anh là gì?
thực tập giáo trình tiếng Anh là curriculum internship /kəˈrɪk.jə.ləm ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/. Chương trình thực tập theo giáo trình dành cho sinh viên để tích lũy kinh nghiệm thực tế trong quá trình học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
curriculum internship
Ví dụ câu với thực tập giáo trình / curriculum internship
- 1
Sinh viên tham gia thực tập giáo trình để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.
Students participate in curriculum internships to enhance their professional skills.
- 2
Thực tập giáo trình giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tế công việc.
Curriculum internships help students apply their knowledge in real work situations.
Ghi chú dùng từ thực tập giáo trình
Thực tập giáo trình là hoạt động học tập theo chương trình đào tạo chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'internship' (thực tập), 'training' (đào tạo), 'education' (giáo dục).
Video minh hoạ thực tập giáo trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực tập giáo trình
Câu hỏi thường gặp về "thực tập giáo trình"
Thực tập giáo trình tiếng Anh là gì?
Thực tập giáo trình tiếng Anh là "curriculum internship" (danh từ), nghĩa là: Chương trình thực tập theo giáo trình dành cho sinh viên để tích lũy kinh nghiệm thực tế trong quá trình học.
"curriculum internship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"curriculum internship" nghĩa tiếng Việt là "thực tập giáo trình". Thực tập giáo trình là hoạt động học tập theo chương trình đào tạo chính thức.
Phát âm "curriculum internship" như thế nào?
"curriculum internship" có phiên âm IPA /kəˈrɪk.jə.ləm ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "curriculum internship"?
Students participate in curriculum internships to enhance their professional skills. — Sinh viên tham gia thực tập giáo trình để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.