Tiếng Việt
Đợt thực tập tiếng Anh là gì?
đợt thực tập tiếng Anh là Internship period /ˈɪntɜːnʃɪp ˈpɪərɪəd/. Thời gian thực tập để học hỏi và tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Internship period
Ví dụ câu với đợt thực tập / Internship period
- 1
She completed her internship period at a marketing firm.
Cô ấy đã hoàn thành đợt thực tập tại một công ty marketing.
- 2
During the internship period, students gain practical skills.
Trong đợt thực tập, sinh viên tích lũy kỹ năng thực tế.
Ghi chú dùng từ đợt thực tập
Đợt thực tập là giai đoạn sinh viên hoặc người mới bắt đầu nghề nghiệp thực hành công việc. Các từ liên quan: 'trainee' (người thực tập), 'apprenticeship' (học nghề), 'mentorship' (hướng dẫn nghề nghiệp).
Video minh hoạ đợt thực tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đợt thực tập
Câu hỏi thường gặp về "đợt thực tập"
Đợt thực tập tiếng Anh là gì?
Đợt thực tập tiếng Anh là "Internship period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian thực tập để học hỏi và tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp.
"Internship period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Internship period" nghĩa tiếng Việt là "đợt thực tập". Đợt thực tập là giai đoạn sinh viên hoặc người mới bắt đầu nghề nghiệp thực hành công việc.
Phát âm "Internship period" như thế nào?
"Internship period" có phiên âm IPA /ˈɪntɜːnʃɪp ˈpɪərɪəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Internship period"?
Cô ấy đã hoàn thành đợt thực tập tại một công ty marketing. — She completed her internship period at a marketing firm.