The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thực tập giữa khóa tiếng Anh là gì?

thực tập giữa khóa tiếng Anh là mid-term internship /mɪdˈtɜːrm ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/. Chương trình thực tập diễn ra giữa kỳ học để sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế.

Hình minh hoạ "thực tập giữa khóa" tiếng Anh là "mid-term internship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mid-term internship

Danh từ
/mɪdˈtɜːrm ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/

Ví dụ câu với thực tập giữa khóa / mid-term internship

  1. 1

    Sinh viên tham gia thực tập giữa khóa để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.

    Students participate in a mid-term internship to improve their professional skills.

  2. 2

    Thực tập giữa khóa giúp họ hiểu rõ hơn về công việc trong ngành.

    Mid-term internships help them gain a better understanding of the industry work.

Ghi chú dùng từ thực tập giữa khóa

Thực tập giữa khóa là giai đoạn sinh viên thực hành nghề nghiệp trong thời gian học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'internship' (thực tập), 'apprenticeship' (học nghề), 'co-op program' (chương trình hợp tác giữa trường và doanh nghiệp).

Video minh hoạ thực tập giữa khóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thực tập giữa khóa

Câu hỏi thường gặp về "thực tập giữa khóa"

Thực tập giữa khóa tiếng Anh là gì?

Thực tập giữa khóa tiếng Anh là "mid-term internship" (danh từ), nghĩa là: Chương trình thực tập diễn ra giữa kỳ học để sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế.

"mid-term internship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mid-term internship" nghĩa tiếng Việt là "thực tập giữa khóa". Thực tập giữa khóa là giai đoạn sinh viên thực hành nghề nghiệp trong thời gian học.

Phát âm "mid-term internship" như thế nào?

"mid-term internship" có phiên âm IPA /mɪdˈtɜːrm ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mid-term internship"?

Students participate in a mid-term internship to improve their professional skills. — Sinh viên tham gia thực tập giữa khóa để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.