The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thực tập sinh kế toán tiếng Anh là gì?

thực tập sinh kế toán tiếng Anh là accounting intern /əˈkaʊntɪŋ ˈɪntɜrn/. Sinh viên hoặc người mới bắt đầu nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán để học hỏi thực tế tại công ty.

Hình minh hoạ "thực tập sinh kế toán" tiếng Anh là "accounting intern"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accounting intern

Danh từ
/əˈkaʊntɪŋ ˈɪntɜrn/

Ví dụ câu với thực tập sinh kế toán / accounting intern

  1. 1

    Cô ấy là thực tập sinh kế toán tại công ty lớn.

    She is an accounting intern at a big firm.

  2. 2

    Thực tập sinh kế toán cần nắm vững các nguyên tắc kế toán cơ bản.

    An accounting intern needs to understand basic accounting principles.

Ghi chú dùng từ thực tập sinh kế toán

Thực tập sinh kế toán là người học nghề trong lĩnh vực kế toán để tích lũy kinh nghiệm. Các từ liên quan: 'intern' (thực tập sinh), 'accountant' (kế toán), 'internship' (kỳ thực tập).

Video minh hoạ thực tập sinh kế toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thực tập sinh kế toán

Câu hỏi thường gặp về "thực tập sinh kế toán"

Thực tập sinh kế toán tiếng Anh là gì?

Thực tập sinh kế toán tiếng Anh là "accounting intern" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên hoặc người mới bắt đầu nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán để học hỏi thực tế tại công ty.

"accounting intern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accounting intern" nghĩa tiếng Việt là "thực tập sinh kế toán". Thực tập sinh kế toán là người học nghề trong lĩnh vực kế toán để tích lũy kinh nghiệm.

Phát âm "accounting intern" như thế nào?

"accounting intern" có phiên âm IPA /əˈkaʊntɪŋ ˈɪntɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accounting intern"?

She is an accounting intern at a big firm. — Cô ấy là thực tập sinh kế toán tại công ty lớn.