The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thực tập sinh kiểm toán tiếng Anh là gì?

thực tập sinh kiểm toán tiếng Anh là audit intern /ˈɔdɪt ˈɪntɜrn/. Sinh viên hoặc người mới bắt đầu làm việc trong lĩnh vực kiểm toán để tích lũy kinh nghiệm thực tế.

Hình minh hoạ "thực tập sinh kiểm toán" tiếng Anh là "audit intern"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

audit intern

Danh từ
/ˈɔdɪt ˈɪntɜrn/

Ví dụ câu với thực tập sinh kiểm toán / audit intern

  1. 1

    The audit intern learned how to prepare financial reports during the internship.

    Thực tập sinh kiểm toán đã học cách chuẩn bị báo cáo tài chính trong kỳ thực tập.

  2. 2

    Our company hired a new audit intern to assist with the annual audit process.

    Công ty chúng tôi đã tuyển dụng một thực tập sinh kiểm toán mới để hỗ trợ quá trình kiểm toán hàng năm.

Ghi chú dùng từ thực tập sinh kiểm toán

Thực tập sinh kiểm toán là người mới bắt đầu trong lĩnh vực kiểm toán, thường là sinh viên hoặc người mới ra trường. Các thuật ngữ liên quan: 'audit' (kiểm toán), 'internship' (kỳ thực tập), 'financial report' (báo cáo tài chính).

Video minh hoạ thực tập sinh kiểm toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thực tập sinh kiểm toán

Câu hỏi thường gặp về "thực tập sinh kiểm toán"

Thực tập sinh kiểm toán tiếng Anh là gì?

Thực tập sinh kiểm toán tiếng Anh là "audit intern" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên hoặc người mới bắt đầu làm việc trong lĩnh vực kiểm toán để tích lũy kinh nghiệm thực tế.

"audit intern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"audit intern" nghĩa tiếng Việt là "thực tập sinh kiểm toán". Thực tập sinh kiểm toán là người mới bắt đầu trong lĩnh vực kiểm toán, thường là sinh viên hoặc người mới ra trường.

Phát âm "audit intern" như thế nào?

"audit intern" có phiên âm IPA /ˈɔdɪt ˈɪntɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "audit intern"?

Thực tập sinh kiểm toán đã học cách chuẩn bị báo cáo tài chính trong kỳ thực tập. — The audit intern learned how to prepare financial reports during the internship.