Tiếng Việt
Thuốc bột tiếng Anh là gì?
thuốc bột tiếng Anh là powdered medicine /ˈpaʊdərd ˈmɛdəsən/. Thuốc dạng bột, thường dùng để pha hoặc uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
powdered medicine
Ví dụ câu với thuốc bột / powdered medicine
- 1
Anh ấy đã pha thuốc bột để uống.
He prepared the powdered medicine to take.
- 2
Thuốc bột thường dễ bảo quản hơn thuốc viên.
Powdered medicine is often easier to store than tablets.
Ghi chú dùng từ thuốc bột
Thuốc bột là dạng thuốc dưới dạng mịn, dễ pha chế. Các từ liên quan: thuốc viên (tablet), thuốc nước (liquid medicine), thuốc bột có thể dùng để điều trị nhiều bệnh.
Video minh hoạ thuốc bột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuốc bột
Câu hỏi thường gặp về "thuốc bột"
Thuốc bột tiếng Anh là gì?
Thuốc bột tiếng Anh là "powdered medicine" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dạng bột, thường dùng để pha hoặc uống.
"powdered medicine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"powdered medicine" nghĩa tiếng Việt là "thuốc bột". Thuốc bột là dạng thuốc dưới dạng mịn, dễ pha chế.
Phát âm "powdered medicine" như thế nào?
"powdered medicine" có phiên âm IPA /ˈpaʊdərd ˈmɛdəsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "powdered medicine"?
He prepared the powdered medicine to take. — Anh ấy đã pha thuốc bột để uống.