Tiếng Việt
Thuốc cảm tiếng Anh là gì?
Thuốc cảm tiếng Anh là Cold medicine /kəʊld ˈmɛdɪsɪn/. Thuốc dùng để điều trị cảm lạnh, giảm các triệu chứng như sổ mũi, sốt, đau họng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cold medicine
Ví dụ câu với Thuốc cảm / Cold medicine
- 1
Tôi đã mua thuốc cảm để giảm sốt và sổ mũi.
I bought some cold medicine to reduce my fever and runny nose.
- 2
Bạn nên uống thuốc cảm khi cảm thấy mệt mỏi.
You should take cold medicine when you feel tired.
Ghi chú dùng từ Thuốc cảm
Thuốc cảm giúp giảm các triệu chứng của cảm lạnh. Các từ liên quan: thuốc giảm đau (pain reliever), thuốc hạ sốt (fever reducer), cảm lạnh (common cold).
Video minh hoạ Thuốc cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc cảm
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc cảm"
Thuốc cảm tiếng Anh là gì?
Thuốc cảm tiếng Anh là "Cold medicine" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dùng để điều trị cảm lạnh, giảm các triệu chứng như sổ mũi, sốt, đau họng.
"Cold medicine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cold medicine" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc cảm". Thuốc cảm giúp giảm các triệu chứng của cảm lạnh.
Phát âm "Cold medicine" như thế nào?
"Cold medicine" có phiên âm IPA /kəʊld ˈmɛdɪsɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cold medicine"?
I bought some cold medicine to reduce my fever and runny nose. — Tôi đã mua thuốc cảm để giảm sốt và sổ mũi.