Tiếng Việt
Nội khoa tiếng Anh là gì?
nội khoa tiếng Anh là internal medicine /ɪnˈtɜrnəl ˈmɛdəsən/. Chuyên ngành y học tập trung vào chẩn đoán và điều trị các bệnh nội tạng trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internal medicine
Ví dụ câu với nội khoa / internal medicine
- 1
He specializes in internal medicine and works at the city hospital.
Anh ấy chuyên về nội khoa và làm việc tại bệnh viện thành phố.
- 2
She consulted an internal medicine doctor for her persistent cough.
Cô ấy đã tham khảo bác sĩ nội khoa vì ho kéo dài của mình.
Ghi chú dùng từ nội khoa
Nội khoa là lĩnh vực y học điều trị các bệnh nội tạng như tim, phổi, gan. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cardiology' (tim mạch), 'pulmonology' (phổi), 'hepatology' (gan).
Video minh hoạ nội khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội khoa
Câu hỏi thường gặp về "nội khoa"
Nội khoa tiếng Anh là gì?
Nội khoa tiếng Anh là "internal medicine" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành y học tập trung vào chẩn đoán và điều trị các bệnh nội tạng trong cơ thể.
"internal medicine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internal medicine" nghĩa tiếng Việt là "nội khoa". Nội khoa là lĩnh vực y học điều trị các bệnh nội tạng như tim, phổi, gan.
Phát âm "internal medicine" như thế nào?
"internal medicine" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl ˈmɛdəsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internal medicine"?
Anh ấy chuyên về nội khoa và làm việc tại bệnh viện thành phố. — He specializes in internal medicine and works at the city hospital.