Tiếng Việt
Thuốc cao tiếng Anh là gì?
thuốc cao tiếng Anh là Topical Medicine /ˈtɒpɪkl ˈmɛdɪsɪn/. Thuốc dùng để bôi hoặc thoa ngoài da để điều trị các vấn đề về da hoặc các bệnh ngoài da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Topical Medicine
Ví dụ câu với thuốc cao / Topical Medicine
- 1
Tôi đã mua thuốc cao để bôi vào vết cắt.
I bought a topical medicine to apply on the cut.
- 2
Thuốc cao này giúp giảm đau và sưng tấy.
This topical medicine helps reduce pain and swelling.
Ghi chú dùng từ thuốc cao
Thuốc cao là loại thuốc dùng ngoài da, thường để điều trị các bệnh về da như mẩn đỏ, viêm. Các thuật ngữ liên quan gồm kem bôi (ointment), thuốc mỡ (ointment), và thuốc xịt ngoài da (topical spray).
Video minh hoạ thuốc cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuốc cao
Câu hỏi thường gặp về "thuốc cao"
Thuốc cao tiếng Anh là gì?
Thuốc cao tiếng Anh là "Topical Medicine" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dùng để bôi hoặc thoa ngoài da để điều trị các vấn đề về da hoặc các bệnh ngoài da.
"Topical Medicine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Topical Medicine" nghĩa tiếng Việt là "thuốc cao". Thuốc cao là loại thuốc dùng ngoài da, thường để điều trị các bệnh về da như mẩn đỏ, viêm.
Phát âm "Topical Medicine" như thế nào?
"Topical Medicine" có phiên âm IPA /ˈtɒpɪkl ˈmɛdɪsɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Topical Medicine"?
I bought a topical medicine to apply on the cut. — Tôi đã mua thuốc cao để bôi vào vết cắt.