The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuộc dân tộc do thái tiếng Anh là gì?

thuộc dân tộc do thái tiếng Anh là Jewish /ˈdʒuː.ɪʃ/. Liên quan đến dân tộc Do Thái hoặc tôn giáo Do Thái.

Hình minh hoạ "thuộc dân tộc do thái" tiếng Anh là "Jewish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Jewish

Tính từ
/ˈdʒuː.ɪʃ/

Ví dụ câu với thuộc dân tộc do thái / Jewish

  1. 1

    Cộng đồng Jewish đã tổ chức lễ kỷ niệm lớn vào cuối tuần qua.

    The Jewish community held a major celebration last weekend.

  2. 2

    Anh ấy có dòng máu Jewish và theo đạo Do Thái.

    He has Jewish ancestry and practices the Jewish religion.

Ghi chú dùng từ thuộc dân tộc do thái

Từ này mô tả về dân tộc hoặc tôn giáo Do Thái. Các từ liên quan gồm 'Jew', 'Judaism', 'Israel'.

Video minh hoạ thuộc dân tộc do thái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuộc dân tộc do thái

Câu hỏi thường gặp về "thuộc dân tộc do thái"

Thuộc dân tộc do thái tiếng Anh là gì?

Thuộc dân tộc do thái tiếng Anh là "Jewish" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến dân tộc Do Thái hoặc tôn giáo Do Thái.

"Jewish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Jewish" nghĩa tiếng Việt là "thuộc dân tộc do thái". Từ này mô tả về dân tộc hoặc tôn giáo Do Thái.

Phát âm "Jewish" như thế nào?

"Jewish" có phiên âm IPA /ˈdʒuː.ɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Jewish"?

The Jewish community held a major celebration last weekend. — Cộng đồng Jewish đã tổ chức lễ kỷ niệm lớn vào cuối tuần qua.