Tiếng Việt
Dân tộc tiếng Anh là gì?
dân tộc tiếng Anh là ethnic group /ˈɛθnɪk grup/. Nhóm người có cùng nguồn gốc, văn hóa, ngôn ngữ hoặc lịch sử chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ethnic group
Ví dụ câu với dân tộc / ethnic group
- 1
Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam có nền văn hóa đa dạng.
The ethnic minorities in Vietnam have a diverse culture.
- 2
Họ thuộc một dân tộc thiểu số ít người.
They belong to a small ethnic group.
Ghi chú dùng từ dân tộc
Dân tộc là nhóm người có đặc điểm chung về nguồn gốc hoặc văn hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'race' (chủng tộc), 'culture' (văn hóa), 'heritage' (di sản).
Video minh hoạ dân tộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân tộc
- dân tộc hoaThe Chinese
- dân tộc hoáethnicize
- dân tộc họcethnology
- dân tộc tàyTay ethnic group
- dân tộc ChămChampa peoples
- dân tộc kinhThe Kinh
- dân tộc tháiThai ethnic group
- dân tộc tínhethnicity
- dân tộc hmongHmong ethnic group
- dân tộc thiểu sốethnic minority
- dân tộc việt namVietnamese people
- dân tộc chủ nghĩanationalism
Câu hỏi thường gặp về "dân tộc"
Dân tộc tiếng Anh là gì?
Dân tộc tiếng Anh là "ethnic group" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người có cùng nguồn gốc, văn hóa, ngôn ngữ hoặc lịch sử chung.
"ethnic group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ethnic group" nghĩa tiếng Việt là "dân tộc". Dân tộc là nhóm người có đặc điểm chung về nguồn gốc hoặc văn hóa.
Phát âm "ethnic group" như thế nào?
"ethnic group" có phiên âm IPA /ˈɛθnɪk grup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ethnic group"?
The ethnic minorities in Vietnam have a diverse culture. — Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam có nền văn hóa đa dạng.