The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuốc đặt âm đạo tiếng Anh là gì?

Thuốc đặt âm đạo tiếng Anh là Vaginal suppository /ˈvæʤɪnəl səˈpɒzɪtəri/. Thuốc đặt âm đạo là dạng thuốc dùng để đặt vào âm đạo nhằm điều trị các bệnh phụ khoa.

Hình minh hoạ "Thuốc đặt âm đạo" tiếng Anh là "Vaginal suppository"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vaginal suppository

Danh từ
/ˈvæʤɪnəl səˈpɒzɪtəri/

Ví dụ câu với Thuốc đặt âm đạo / Vaginal suppository

  1. 1

    Cô ấy đã sử dụng thuốc đặt âm đạo để điều trị viêm nhiễm.

    She used a vaginal suppository to treat the infection.

  2. 2

    Thuốc đặt âm đạo giúp giảm triệu chứng viêm nhiễm nhanh chóng.

    Vaginal suppositories help quickly reduce infection symptoms.

Ghi chú dùng từ Thuốc đặt âm đạo

Thuốc đặt âm đạo là dạng thuốc đặt trong âm đạo để điều trị các bệnh phụ khoa như viêm nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'antifungal' (chống nấm), 'antibacterial' (chống khuẩn), và 'vaginitis' (viêm âm đạo).

Video minh hoạ Thuốc đặt âm đạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thuốc đặt âm đạo

Câu hỏi thường gặp về "Thuốc đặt âm đạo"

Thuốc đặt âm đạo tiếng Anh là gì?

Thuốc đặt âm đạo tiếng Anh là "Vaginal suppository" (danh từ), nghĩa là: Thuốc đặt âm đạo là dạng thuốc dùng để đặt vào âm đạo nhằm điều trị các bệnh phụ khoa.

"Vaginal suppository" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vaginal suppository" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc đặt âm đạo". Thuốc đặt âm đạo là dạng thuốc đặt trong âm đạo để điều trị các bệnh phụ khoa như viêm nhiễm.

Phát âm "Vaginal suppository" như thế nào?

"Vaginal suppository" có phiên âm IPA /ˈvæʤɪnəl səˈpɒzɪtəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vaginal suppository"?

She used a vaginal suppository to treat the infection. — Cô ấy đã sử dụng thuốc đặt âm đạo để điều trị viêm nhiễm.