Tiếng Việt
Thuốc đặt tiếng Anh là gì?
Thuốc đặt tiếng Anh là Suppository /səˈpɒzɪtəri/. Thuốc đặt là dạng thuốc dùng để đặt vào hậu môn hoặc âm đạo để hấp thụ qua niêm mạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Suppository
Ví dụ câu với Thuốc đặt / Suppository
- 1
Tôi đã sử dụng thuốc đặt để giảm sốt.
I used a suppository to reduce my fever.
- 2
Thuốc đặt thường được dùng cho trẻ em khi không thể uống thuốc.
Suppositories are often used for children when they cannot take oral medication.
Ghi chú dùng từ Thuốc đặt
Thuốc đặt là dạng thuốc dùng qua hậu môn hoặc âm đạo. Các thuật ngữ liên quan gồm có thuốc viên (pill), thuốc xịt (spray), và thuốc bôi (ointment).
Video minh hoạ Thuốc đặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc đặt
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc đặt"
Thuốc đặt tiếng Anh là gì?
Thuốc đặt tiếng Anh là "Suppository" (danh từ), nghĩa là: Thuốc đặt là dạng thuốc dùng để đặt vào hậu môn hoặc âm đạo để hấp thụ qua niêm mạc.
"Suppository" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Suppository" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc đặt". Thuốc đặt là dạng thuốc dùng qua hậu môn hoặc âm đạo.
Phát âm "Suppository" như thế nào?
"Suppository" có phiên âm IPA /səˈpɒzɪtəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Suppository"?
I used a suppository to reduce my fever. — Tôi đã sử dụng thuốc đặt để giảm sốt.