Tiếng Việt
Thuốc đau bao tử tiếng Anh là gì?
Thuốc đau bao tử tiếng Anh là Gastric pain medicine /ˈɡæstrɪk peɪn ˈmɛdɪsɪn/. Thuốc dùng để giảm đau hoặc điều trị các vấn đề liên quan đến dạ dày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gastric pain medicine
Ví dụ câu với Thuốc đau bao tử / Gastric pain medicine
- 1
Tôi đã mua thuốc đau bao tử để giảm cơn đau dạ dày.
I bought gastric pain medicine to relieve my stomach ache.
- 2
Bạn nên dùng thuốc đau bao tử theo chỉ dẫn của bác sĩ.
You should take gastric pain medicine as directed by your doctor.
Ghi chú dùng từ Thuốc đau bao tử
Thuốc đau bao tử là loại thuốc giúp giảm các triệu chứng liên quan đến dạ dày như đau hoặc khó tiêu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'antacid' (thuốc kháng axit), 'stomach ache' (đau bụng), 'digestive aid' (thuốc hỗ trợ tiêu hóa).
Video minh hoạ Thuốc đau bao tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc đau bao tử
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc đau bao tử"
Thuốc đau bao tử tiếng Anh là gì?
Thuốc đau bao tử tiếng Anh là "Gastric pain medicine" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dùng để giảm đau hoặc điều trị các vấn đề liên quan đến dạ dày.
"Gastric pain medicine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gastric pain medicine" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc đau bao tử". Thuốc đau bao tử là loại thuốc giúp giảm các triệu chứng liên quan đến dạ dày như đau hoặc khó tiêu.
Phát âm "Gastric pain medicine" như thế nào?
"Gastric pain medicine" có phiên âm IPA /ˈɡæstrɪk peɪn ˈmɛdɪsɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gastric pain medicine"?
I bought gastric pain medicine to relieve my stomach ache. — Tôi đã mua thuốc đau bao tử để giảm cơn đau dạ dày.