The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đau bao tử tiếng Anh là gì?

đau bao tử tiếng Anh là Stomach pain /ˈstʌmək peɪn/. Đau vùng dạ dày, thường do vấn đề tiêu hóa hoặc bệnh lý liên quan đến dạ dày.

Hình minh hoạ "đau bao tử" tiếng Anh là "Stomach pain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stomach pain

Danh từ
/ˈstʌmək peɪn/

Ví dụ câu với đau bao tử / Stomach pain

  1. 1

    Tôi cảm thấy đau bao tử sau khi ăn nhiều thức ăn béo.

    I felt stomach pain after eating a lot of greasy food.

  2. 2

    Anh ấy đi khám bác sĩ vì đau bao tử kéo dài.

    He went to the doctor because of persistent stomach pain.

Ghi chú dùng từ đau bao tử

Đau bao tử là cảm giác khó chịu hoặc đau ở vùng dạ dày. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gastritis' (viêm dạ dày), 'ulcer' (loét dạ dày), và 'indigestion' (khó tiêu).

Video minh hoạ đau bao tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đau bao tử

Câu hỏi thường gặp về "đau bao tử"

Đau bao tử tiếng Anh là gì?

Đau bao tử tiếng Anh là "Stomach pain" (danh từ), nghĩa là: Đau vùng dạ dày, thường do vấn đề tiêu hóa hoặc bệnh lý liên quan đến dạ dày.

"Stomach pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stomach pain" nghĩa tiếng Việt là "đau bao tử". Đau bao tử là cảm giác khó chịu hoặc đau ở vùng dạ dày.

Phát âm "Stomach pain" như thế nào?

"Stomach pain" có phiên âm IPA /ˈstʌmək peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stomach pain"?

I felt stomach pain after eating a lot of greasy food. — Tôi cảm thấy đau bao tử sau khi ăn nhiều thức ăn béo.