Tiếng Việt
Thuốc đau bụng tiếng Anh là gì?
Thuốc đau bụng tiếng Anh là Abdominal pain medicine /æbˈdɒmɪnəl peɪn ˈmɛdɪsɪn/. Thuốc dùng để giảm đau vùng bụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Abdominal pain medicine
Ví dụ câu với Thuốc đau bụng / Abdominal pain medicine
- 1
Tôi đã uống thuốc đau bụng khi cảm thấy đau dữ dội.
I took abdominal pain medicine when I had severe pain.
- 2
Thuốc đau bụng giúp giảm các triệu chứng khó chịu.
Abdominal pain medicine helps relieve uncomfortable symptoms.
Ghi chú dùng từ Thuốc đau bụng
Thuốc đau bụng là loại thuốc dùng để giảm các cơn đau ở vùng bụng. Các từ liên quan: 'analgesic' (thuốc giảm đau), 'stomach ache' (đau dạ dày), 'medication' (thuốc).
Video minh hoạ Thuốc đau bụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc đau bụng
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc đau bụng"
Thuốc đau bụng tiếng Anh là gì?
Thuốc đau bụng tiếng Anh là "Abdominal pain medicine" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dùng để giảm đau vùng bụng.
"Abdominal pain medicine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Abdominal pain medicine" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc đau bụng". Thuốc đau bụng là loại thuốc dùng để giảm các cơn đau ở vùng bụng.
Phát âm "Abdominal pain medicine" như thế nào?
"Abdominal pain medicine" có phiên âm IPA /æbˈdɒmɪnəl peɪn ˈmɛdɪsɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Abdominal pain medicine"?
I took abdominal pain medicine when I had severe pain. — Tôi đã uống thuốc đau bụng khi cảm thấy đau dữ dội.