Tiếng Việt
Đau bụng tiếng Anh là gì?
đau bụng tiếng Anh là abdominal pain /æbˈdɑmənəl peɪn/. Đau ở vùng bụng, thường do các vấn đề về tiêu hóa hoặc bệnh lý nội tạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abdominal pain
Ví dụ câu với đau bụng / abdominal pain
- 1
He complained of severe abdominal pain after eating.
Anh ấy phàn nàn về cơn đau bụng dữ dội sau khi ăn.
- 2
The doctor diagnosed her with abdominal pain caused by gastritis.
Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị đau bụng do viêm dạ dày.
Ghi chú dùng từ đau bụng
Đau bụng là triệu chứng phổ biến, liên quan đến các bệnh tiêu hóa. Các từ liên quan: 'stomach ache' (đau dạ dày), 'gastritis' (viêm dạ dày), 'digestive issues' (vấn đề tiêu hóa).
Video minh hoạ đau bụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau bụng
Câu hỏi thường gặp về "đau bụng"
Đau bụng tiếng Anh là gì?
Đau bụng tiếng Anh là "abdominal pain" (danh từ), nghĩa là: Đau ở vùng bụng, thường do các vấn đề về tiêu hóa hoặc bệnh lý nội tạng.
"abdominal pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abdominal pain" nghĩa tiếng Việt là "đau bụng". Đau bụng là triệu chứng phổ biến, liên quan đến các bệnh tiêu hóa.
Phát âm "abdominal pain" như thế nào?
"abdominal pain" có phiên âm IPA /æbˈdɑmənəl peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abdominal pain"?
Anh ấy phàn nàn về cơn đau bụng dữ dội sau khi ăn. — He complained of severe abdominal pain after eating.