The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tê mê tiếng Anh là gì?

tê mê tiếng Anh là entranced /ˈɛntrænst/. bị mê hoặc, say mê đến mức không thể thoát ra được.

Hình minh hoạ "tê mê" tiếng Anh là "entranced"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

entranced

Tính từ
/ˈɛntrænst/

Ví dụ câu với tê mê / entranced

  1. 1

    Cô ấy đứng đó, tê mê trước vẻ đẹp của bức tranh.

    She stood there, entranced by the beauty of the painting.

  2. 2

    Anh ấy tê mê khi nghe bản nhạc đó lần đầu tiên.

    He was entranced when he heard that music for the first time.

Ghi chú dùng từ tê mê

Tê mê mô tả trạng thái bị cuốn hút mạnh mẽ, không thể rời mắt hoặc suy nghĩ. Các từ liên quan: mesmerized (bị mê hoặc), captivated (bị quyến rũ), spellbound (bị mê hoặc hoàn toàn).

Video minh hoạ tê mê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tê mê

Câu hỏi thường gặp về "tê mê"

Tê mê tiếng Anh là gì?

Tê mê tiếng Anh là "entranced" (tính từ), nghĩa là: bị mê hoặc, say mê đến mức không thể thoát ra được.

"entranced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"entranced" nghĩa tiếng Việt là "tê mê". Tê mê mô tả trạng thái bị cuốn hút mạnh mẽ, không thể rời mắt hoặc suy nghĩ.

Phát âm "entranced" như thế nào?

"entranced" có phiên âm IPA /ˈɛntrænst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "entranced"?

She stood there, entranced by the beauty of the painting. — Cô ấy đứng đó, tê mê trước vẻ đẹp của bức tranh.