Tiếng Việt
Thuộc loài máu nóng tiếng Anh là gì?
thuộc loài máu nóng tiếng Anh là Warm-blooded /wɔːrm ˈblʌd.ɪd/. Có nhiệt độ cơ thể duy trì ổn định và cao hơn môi trường xung quanh, thường là các động vật có máu nóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Warm-blooded
Ví dụ câu với thuộc loài máu nóng / Warm-blooded
- 1
Cá voi là loài động vật có máu nóng.
Whales are warm-blooded animals.
- 2
Chim có khả năng duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định nhờ vào lông và mỡ của chúng.
Birds can maintain a stable body temperature thanks to their feathers and fat.
Ghi chú dùng từ thuộc loài máu nóng
Thuật ngữ này dùng để chỉ các loài động vật có khả năng kiểm soát nhiệt độ cơ thể của mình, như chim và động vật có vú. Các từ liên quan: 'cold-blooded' (nguội máu), 'endothermic' (nhiệt độc lập), 'ectothermic' (nhiệt ngoại).
Video minh hoạ thuộc loài máu nóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc loài máu nóng
Câu hỏi thường gặp về "thuộc loài máu nóng"
Thuộc loài máu nóng tiếng Anh là gì?
Thuộc loài máu nóng tiếng Anh là "Warm-blooded" (tính từ), nghĩa là: Có nhiệt độ cơ thể duy trì ổn định và cao hơn môi trường xung quanh, thường là các động vật có máu nóng.
"Warm-blooded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Warm-blooded" nghĩa tiếng Việt là "thuộc loài máu nóng". Thuật ngữ này dùng để chỉ các loài động vật có khả năng kiểm soát nhiệt độ cơ thể của mình, như chim và động vật có vú.
Phát âm "Warm-blooded" như thế nào?
"Warm-blooded" có phiên âm IPA /wɔːrm ˈblʌd.ɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Warm-blooded"?
Whales are warm-blooded animals. — Cá voi là loài động vật có máu nóng.