Tiếng Việt
Thuần chủng tiếng Anh là gì?
thuần chủng tiếng Anh là pure-blooded /pjʊr ˈblʌdɪd/. Thuần chủng mô tả người hoặc sinh vật có nguồn gốc thuần túy, không pha trộn gene từ các nguồn khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pure-blooded
Ví dụ câu với thuần chủng / pure-blooded
- 1
Cô ấy là người thuần chủng của dòng họ này.
She is a pure-blooded member of this family.
- 2
Chó thuần chủng thường có giá trị cao hơn.
Pure-blooded dogs are often more valuable.
Ghi chú dùng từ thuần chủng
Thuần chủng dùng để chỉ nguồn gốc không pha trộn, liên quan đến các thuật ngữ như 'mixed-blood' (pha trộn dòng máu), 'hybrid' (lai tạo), 'ancestry' (tổ tiên).
Video minh hoạ thuần chủng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuần chủng
Câu hỏi thường gặp về "thuần chủng"
Thuần chủng tiếng Anh là gì?
Thuần chủng tiếng Anh là "pure-blooded" (tính từ), nghĩa là: Thuần chủng mô tả người hoặc sinh vật có nguồn gốc thuần túy, không pha trộn gene từ các nguồn khác.
"pure-blooded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pure-blooded" nghĩa tiếng Việt là "thuần chủng". Thuần chủng dùng để chỉ nguồn gốc không pha trộn, liên quan đến các thuật ngữ như 'mixed-blood' (pha trộn dòng máu), 'hybrid' (lai tạo), 'ancestry' (tổ tiên).
Phát âm "pure-blooded" như thế nào?
"pure-blooded" có phiên âm IPA /pjʊr ˈblʌdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pure-blooded"?
She is a pure-blooded member of this family. — Cô ấy là người thuần chủng của dòng họ này.