Tiếng Việt
Thuốc nhuộm tóc tiếng Anh là gì?
Thuốc nhuộm tóc tiếng Anh là Hair dye /heə daɪ/. Chất dùng để nhuộm màu tóc, thay đổi màu tóc tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hair dye
Ví dụ câu với Thuốc nhuộm tóc / Hair dye
- 1
Cô ấy mua một lọ thuốc nhuộm tóc mới để đổi màu tóc.
She bought a new hair dye to change her hair color.
- 2
Thuốc nhuộm tóc có thể làm hư tóc nếu sử dụng không đúng cách.
Hair dye can damage hair if not used properly.
Ghi chú dùng từ Thuốc nhuộm tóc
Thuốc nhuộm tóc là loại sản phẩm dùng để thay đổi màu tóc. Các từ liên quan: 'tóc' (hair), 'màu' (color), 'chăm sóc tóc' (hair care).
Video minh hoạ Thuốc nhuộm tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc nhuộm tóc
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc nhuộm tóc"
Thuốc nhuộm tóc tiếng Anh là gì?
Thuốc nhuộm tóc tiếng Anh là "Hair dye" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để nhuộm màu tóc, thay đổi màu tóc tự nhiên.
"Hair dye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hair dye" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc nhuộm tóc". Thuốc nhuộm tóc là loại sản phẩm dùng để thay đổi màu tóc.
Phát âm "Hair dye" như thế nào?
"Hair dye" có phiên âm IPA /heə daɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hair dye"?
She bought a new hair dye to change her hair color. — Cô ấy mua một lọ thuốc nhuộm tóc mới để đổi màu tóc.