The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhuộm tóc tiếng Anh là gì?

nhuộm tóc tiếng Anh là hair coloring /hɛr ˈkʌlərɪŋ/. Quá trình nhuộm màu cho tóc để thay đổi hoặc làm mới màu tóc.

Hình minh hoạ "nhuộm tóc" tiếng Anh là "hair coloring"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hair coloring

Danh từ
/hɛr ˈkʌlərɪŋ/

Ví dụ câu với nhuộm tóc / hair coloring

  1. 1

    Cô ấy thích nhuộm tóc màu đỏ để nổi bật hơn.

    She likes to dye her hair red to stand out.

  2. 2

    Việc nhuộm tóc có thể làm hỏng tóc nếu không chăm sóc đúng cách.

    Hair coloring can damage hair if not done properly.

Ghi chú dùng từ nhuộm tóc

Nhuộm tóc là quá trình thay đổi màu tóc bằng thuốc nhuộm. Các thuật ngữ liên quan: 'hair dye' (thuốc nhuộm tóc), 'bleaching' (tẩy tóc), 'highlights' (làm sáng tóc).

Video minh hoạ nhuộm tóc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhuộm tóc

Câu hỏi thường gặp về "nhuộm tóc"

Nhuộm tóc tiếng Anh là gì?

Nhuộm tóc tiếng Anh là "hair coloring" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nhuộm màu cho tóc để thay đổi hoặc làm mới màu tóc.

"hair coloring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hair coloring" nghĩa tiếng Việt là "nhuộm tóc". Nhuộm tóc là quá trình thay đổi màu tóc bằng thuốc nhuộm.

Phát âm "hair coloring" như thế nào?

"hair coloring" có phiên âm IPA /hɛr ˈkʌlərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hair coloring"?

She likes to dye her hair red to stand out. — Cô ấy thích nhuộm tóc màu đỏ để nổi bật hơn.