The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thước phim tiếng Anh là gì?

Thước phim tiếng Anh là Film footage /fɪlm ˈfʊtɪdʒ/. Các đoạn phim hoặc cảnh quay được ghi lại bằng máy quay phim.

Hình minh hoạ "Thước phim" tiếng Anh là "Film footage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Film footage

Danh từ
/fɪlm ˈfʊtɪdʒ/

Ví dụ câu với Thước phim / Film footage

  1. 1

    Chúng tôi xem thước phim từ buổi lễ cưới.

    We watched the film footage from the wedding ceremony.

  2. 2

    Thước phim này rất quý giá vì nó ghi lại lịch sử của thành phố.

    This film footage is very valuable because it captures the city's history.

Ghi chú dùng từ Thước phim

Thước phim là các đoạn phim đã được quay lại, thường dùng trong phim hoặc tài liệu. Các từ liên quan: phim (film), cảnh quay (shot), tài liệu (documentary).

Video minh hoạ Thước phim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thước phim

Câu hỏi thường gặp về "Thước phim"

Thước phim tiếng Anh là gì?

Thước phim tiếng Anh là "Film footage" (danh từ), nghĩa là: Các đoạn phim hoặc cảnh quay được ghi lại bằng máy quay phim.

"Film footage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Film footage" nghĩa tiếng Việt là "Thước phim". Thước phim là các đoạn phim đã được quay lại, thường dùng trong phim hoặc tài liệu.

Phát âm "Film footage" như thế nào?

"Film footage" có phiên âm IPA /fɪlm ˈfʊtɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Film footage"?

We watched the film footage from the wedding ceremony. — Chúng tôi xem thước phim từ buổi lễ cưới.