Tiếng Việt
Thước lái tiếng Anh là gì?
thước lái tiếng Anh là steering system /ˈstɪrɪŋ ˈsɪstəm/. Hệ thống điều khiển hướng của xe, gồm các bộ phận giúp xe quay và duy trì hướng đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
steering system
Ví dụ câu với thước lái / steering system
- 1
Hệ thống lái của xe cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.
The steering system of the car needs regular maintenance to ensure safety.
- 2
Xe tải này có hệ thống lái chính xác và dễ điều khiển.
This truck has a precise and easy-to-control steering system.
Ghi chú dùng từ thước lái
Thước lái là bộ phận quan trọng trong xe hơi giúp người lái điều chỉnh hướng đi. Các thuật ngữ liên quan: 'steering wheel' (vô lăng), 'steering column' (cột lái), 'power steering' (hệ thống trợ lực lái).
Video minh hoạ thước lái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thước lái
Câu hỏi thường gặp về "thước lái"
Thước lái tiếng Anh là gì?
Thước lái tiếng Anh là "steering system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống điều khiển hướng của xe, gồm các bộ phận giúp xe quay và duy trì hướng đi.
"steering system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"steering system" nghĩa tiếng Việt là "thước lái". Thước lái là bộ phận quan trọng trong xe hơi giúp người lái điều chỉnh hướng đi.
Phát âm "steering system" như thế nào?
"steering system" có phiên âm IPA /ˈstɪrɪŋ ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "steering system"?
The steering system of the car needs regular maintenance to ensure safety. — Hệ thống lái của xe cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.