The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tăng trưởng tiếng Anh là gì?

tăng trưởng tiếng Anh là growth /groʊθ/. Sự phát triển hoặc mở rộng về kích thước, số lượng hoặc giá trị của một cái gì đó.

Hình minh hoạ "tăng trưởng" tiếng Anh là "growth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

growth

Danh từ
/groʊθ/

Ví dụ câu với tăng trưởng / growth

  1. 1

    Kinh tế của đất nước đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ trong năm qua.

    The company's growth has been exponential over the last year.

  2. 2

    Tăng trưởng dân số đang gây áp lực lớn lên hệ thống cơ sở hạ tầng.

    Population growth is putting a strain on infrastructure.

Ghi chú dùng từ tăng trưởng

Tăng trưởng thường liên quan đến sự phát triển về quy mô hoặc số lượng. Các từ liên quan: 'phát triển' (development), 'mở rộng' (expansion), 'tiến bộ' (progress).

Video minh hoạ tăng trưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tăng trưởng

Câu hỏi thường gặp về "tăng trưởng"

Tăng trưởng tiếng Anh là gì?

Tăng trưởng tiếng Anh là "growth" (danh từ), nghĩa là: Sự phát triển hoặc mở rộng về kích thước, số lượng hoặc giá trị của một cái gì đó.

"growth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"growth" nghĩa tiếng Việt là "tăng trưởng". Tăng trưởng thường liên quan đến sự phát triển về quy mô hoặc số lượng.

Phát âm "growth" như thế nào?

"growth" có phiên âm IPA /groʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "growth"?

The company's growth has been exponential over the last year. — Kinh tế của đất nước đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ trong năm qua.