Tiếng Việt
Thuốc ức chế miễn dịch tiếng Anh là gì?
Thuốc ức chế miễn dịch tiếng Anh là Immunosuppressant /ˌɪmjʊnəʊsəˈprɛsənt/. Thuốc làm giảm hoạt động của hệ miễn dịch, thường dùng để ngăn chặn phản ứng thải ghép hoặc điều trị các bệnh tự miễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Immunosuppressant
Ví dụ câu với Thuốc ức chế miễn dịch / Immunosuppressant
- 1
Bệnh nhân cần dùng thuốc ức chế miễn dịch sau khi cấy ghép nội tạng.
The patient needs to take immunosuppressants after organ transplantation.
- 2
Thuốc ức chế miễn dịch giúp kiểm soát các triệu chứng của bệnh tự miễn.
Immunosuppressants help control the symptoms of autoimmune diseases.
Ghi chú dùng từ Thuốc ức chế miễn dịch
Thuốc ức chế miễn dịch là loại thuốc giảm hoạt động của hệ miễn dịch, giúp ngăn chặn phản ứng thải ghép hoặc điều trị bệnh tự miễn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'autoimmune disease' (bệnh tự miễn), 'transplant rejection' (phản ứng thải ghép), 'immune system' (hệ miễn dịch).
Video minh hoạ Thuốc ức chế miễn dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc ức chế miễn dịch
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc ức chế miễn dịch"
Thuốc ức chế miễn dịch tiếng Anh là gì?
Thuốc ức chế miễn dịch tiếng Anh là "Immunosuppressant" (danh từ), nghĩa là: Thuốc làm giảm hoạt động của hệ miễn dịch, thường dùng để ngăn chặn phản ứng thải ghép hoặc điều trị các bệnh tự miễn.
"Immunosuppressant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Immunosuppressant" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc ức chế miễn dịch". Thuốc ức chế miễn dịch là loại thuốc giảm hoạt động của hệ miễn dịch, giúp ngăn chặn phản ứng thải ghép hoặc điều trị bệnh tự miễn.
Phát âm "Immunosuppressant" như thế nào?
"Immunosuppressant" có phiên âm IPA /ˌɪmjʊnəʊsəˈprɛsənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Immunosuppressant"?
The patient needs to take immunosuppressants after organ transplantation. — Bệnh nhân cần dùng thuốc ức chế miễn dịch sau khi cấy ghép nội tạng.