Tiếng Việt
Ức chế tiếng Anh là gì?
ức chế tiếng Anh là inhibit /ɪnˈhɪbət/. kìm hãm hoặc làm giảm hoạt động của một quá trình hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inhibit
Ví dụ câu với ức chế / inhibit
- 1
Thuốc này có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn.
This medicine can inhibit the growth of bacteria.
- 2
Ánh sáng mạnh có thể ức chế sản xuất melatonin trong cơ thể.
Bright light can inhibit the production of melatonin in the body.
Ghi chú dùng từ ức chế
Ức chế là hành động làm giảm hoặc ngăn chặn hoạt động của một quá trình. Các từ liên quan gồm 'restrain' (kìm nén), 'suppress' (đàn áp), và 'block' (chặn).
Video minh hoạ ức chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ức chế
Câu hỏi thường gặp về "ức chế"
Ức chế tiếng Anh là gì?
Ức chế tiếng Anh là "inhibit" (động từ), nghĩa là: kìm hãm hoặc làm giảm hoạt động của một quá trình hoặc hành động.
"inhibit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inhibit" nghĩa tiếng Việt là "ức chế". Ức chế là hành động làm giảm hoặc ngăn chặn hoạt động của một quá trình.
Phát âm "inhibit" như thế nào?
"inhibit" có phiên âm IPA /ɪnˈhɪbət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inhibit"?
This medicine can inhibit the growth of bacteria. — Thuốc này có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn.