Tiếng Việt
Thuộc về chức năng nghe tiếng Anh là gì?
thuộc về chức năng nghe tiếng Anh là Auditory /ˈɔː.dɪ.tər.i/. Liên quan đến khả năng nghe hoặc thính giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Auditory
Ví dụ câu với thuộc về chức năng nghe / Auditory
- 1
Khả năng nghe của anh ấy rất tốt.
His auditory skills are excellent.
- 2
Chương trình này giúp cải thiện khả năng nghe.
This program helps improve auditory perception.
Ghi chú dùng từ thuộc về chức năng nghe
Thuộc về khả năng nghe, thính giác. Các từ liên quan: 'auditory cortex' (vỏ thính giác), 'auditory processing' (xử lý thính giác).
Video minh hoạ thuộc về chức năng nghe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc về chức năng nghe
Câu hỏi thường gặp về "thuộc về chức năng nghe"
Thuộc về chức năng nghe tiếng Anh là gì?
Thuộc về chức năng nghe tiếng Anh là "Auditory" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến khả năng nghe hoặc thính giác.
"Auditory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Auditory" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về chức năng nghe". Thuộc về khả năng nghe, thính giác.
Phát âm "Auditory" như thế nào?
"Auditory" có phiên âm IPA /ˈɔː.dɪ.tər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Auditory"?
His auditory skills are excellent. — Khả năng nghe của anh ấy rất tốt.