Tiếng Việt
Thuộc về ngực tiếng Anh là gì?
thuộc về ngực tiếng Anh là Thoracic /θɔːˈræs.ɪk/. liên quan đến ngực hoặc phần trên của lồng ngực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thoracic
Ví dụ câu với thuộc về ngực / Thoracic
- 1
Xương sườn là phần thuộc về ngực.
The thoracic cavity contains the lungs and heart.
- 2
Chấn thương ngực cần được xử lý nhanh chóng.
A thoracic injury requires immediate attention.
Ghi chú dùng từ thuộc về ngực
Thuật ngữ này liên quan đến phần ngực của cơ thể. Các từ liên quan gồm 'chest' (ngực), 'sternum' (xương ức), 'lungs' (phổi).
Video minh hoạ thuộc về ngực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc về ngực
Câu hỏi thường gặp về "thuộc về ngực"
Thuộc về ngực tiếng Anh là gì?
Thuộc về ngực tiếng Anh là "Thoracic" (tính từ), nghĩa là: liên quan đến ngực hoặc phần trên của lồng ngực.
"Thoracic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thoracic" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về ngực". Thuật ngữ này liên quan đến phần ngực của cơ thể.
Phát âm "Thoracic" như thế nào?
"Thoracic" có phiên âm IPA /θɔːˈræs.ɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thoracic"?
The thoracic cavity contains the lungs and heart. — Xương sườn là phần thuộc về ngực.