Tiếng Việt
Thuộc về cổ tích tiếng Anh là gì?
thuộc về cổ tích tiếng Anh là Mythical /ˈmɪθ.ɪ.kəl/. Liên quan đến các câu chuyện thần thoại hoặc cổ tích, mang tính huyền ảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mythical
Ví dụ câu với thuộc về cổ tích / Mythical
- 1
The dragon is a mythical creature in many stories.
Con rồng là một sinh vật thần thoại trong nhiều câu chuyện.
- 2
She told a mythical tale about a lost city.
Cô ấy kể một câu chuyện thần thoại về một thành phố mất tích.
Ghi chú dùng từ thuộc về cổ tích
Thuộc về cổ tích, thần thoại. Các từ liên quan: 'legend' (huyền thoại), 'folklore' (văn hóa dân gian), 'fantasy' (giả tưởng).
Video minh hoạ thuộc về cổ tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc về cổ tích
Câu hỏi thường gặp về "thuộc về cổ tích"
Thuộc về cổ tích tiếng Anh là gì?
Thuộc về cổ tích tiếng Anh là "Mythical" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến các câu chuyện thần thoại hoặc cổ tích, mang tính huyền ảo.
"Mythical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mythical" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về cổ tích". Thuộc về cổ tích, thần thoại.
Phát âm "Mythical" như thế nào?
"Mythical" có phiên âm IPA /ˈmɪθ.ɪ.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mythical"?
Con rồng là một sinh vật thần thoại trong nhiều câu chuyện. — The dragon is a mythical creature in many stories.