Tiếng Việt
Nghê tiếng Anh là gì?
nghê tiếng Anh là Mythical lion /ˈmɪθɪkəl ˈlaɪən/. Sư tử huyền thoại, biểu tượng trong truyền thuyết và văn hóa dân gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mythical lion
Ví dụ câu với nghê / Mythical lion
- 1
Con sư tử huyền thoại thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích của nhiều nền văn hóa.
The mythical lion appears in many cultural stories.
- 2
Hình ảnh sư tử huyền thoại thường tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực.
The image of the mythical lion often symbolizes strength and power.
Ghi chú dùng từ nghê
Nghê là một sinh vật huyền thoại, thường được mô tả là sư tử có đặc điểm kỳ lạ. Các thuật ngữ liên quan: 'myth', 'legend', 'fantasy' (truyền thuyết, huyền thoại, giả tưởng).
Video minh hoạ nghê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nghê
Câu hỏi thường gặp về "nghê"
Nghê tiếng Anh là gì?
Nghê tiếng Anh là "Mythical lion" (danh từ), nghĩa là: Sư tử huyền thoại, biểu tượng trong truyền thuyết và văn hóa dân gian.
"Mythical lion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mythical lion" nghĩa tiếng Việt là "nghê". Nghê là một sinh vật huyền thoại, thường được mô tả là sư tử có đặc điểm kỳ lạ.
Phát âm "Mythical lion" như thế nào?
"Mythical lion" có phiên âm IPA /ˈmɪθɪkəl ˈlaɪən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mythical lion"?
The mythical lion appears in many cultural stories. — Con sư tử huyền thoại thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích của nhiều nền văn hóa.