Tiếng Việt
Ngực tiếng Anh là gì?
ngực tiếng Anh là chest /ʧɛst/. Phần trên của cơ thể người nằm giữa cổ và bụng, chứa các cơ quan quan trọng như tim và phổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chest
Ví dụ câu với ngực / chest
- 1
Anh ấy cảm thấy đau ở ngực sau khi chạy bộ.
He felt pain in his chest after running.
- 2
Bác sĩ kiểm tra ngực của bệnh nhân để phát hiện vấn đề về tim.
The doctor examined the patient's chest to detect heart issues.
Ghi chú dùng từ ngực
Ngực là phần trên của cơ thể, liên quan đến tim và phổi. Các từ liên quan: 'heart' (tim), 'lungs' (phổi), 'rib cage' (lồng ngực).
Video minh hoạ ngực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngực
Câu hỏi thường gặp về "ngực"
Ngực tiếng Anh là gì?
Ngực tiếng Anh là "chest" (danh từ), nghĩa là: Phần trên của cơ thể người nằm giữa cổ và bụng, chứa các cơ quan quan trọng như tim và phổi.
"chest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chest" nghĩa tiếng Việt là "ngực". Ngực là phần trên của cơ thể, liên quan đến tim và phổi.
Phát âm "chest" như thế nào?
"chest" có phiên âm IPA /ʧɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chest"?
He felt pain in his chest after running. — Anh ấy cảm thấy đau ở ngực sau khi chạy bộ.