Tiếng Việt
Thuộc về nhà nước tiếng Anh là gì?
thuộc về nhà nước tiếng Anh là state-owned /steɪt əʊnd/. Thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của nhà nước, thường dùng để chỉ các doanh nghiệp hoặc tài sản do chính phủ sở hữu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
state-owned
Ví dụ câu với thuộc về nhà nước / state-owned
- 1
Công ty này là một doanh nghiệp nhà nước.
This company is a state-owned enterprise.
- 2
Các dịch vụ công như y tế và giáo dục thường là thuộc về nhà nước.
Public services like healthcare and education are often state-owned.
Ghi chú dùng từ thuộc về nhà nước
Thuộc về nhà nước đề cập đến tài sản hoặc doanh nghiệp do chính phủ sở hữu hoặc kiểm soát. Các thuật ngữ liên quan gồm 'public sector' (khu vực công), 'government-owned' (sở hữu của chính phủ), và 'public enterprise' (doanh nghiệp nhà nước).
Video minh hoạ thuộc về nhà nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc về nhà nước
Câu hỏi thường gặp về "thuộc về nhà nước"
Thuộc về nhà nước tiếng Anh là gì?
Thuộc về nhà nước tiếng Anh là "state-owned" (tính từ), nghĩa là: Thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của nhà nước, thường dùng để chỉ các doanh nghiệp hoặc tài sản do chính phủ sở hữu.
"state-owned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"state-owned" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về nhà nước". Thuộc về nhà nước đề cập đến tài sản hoặc doanh nghiệp do chính phủ sở hữu hoặc kiểm soát.
Phát âm "state-owned" như thế nào?
"state-owned" có phiên âm IPA /steɪt əʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "state-owned"?
This company is a state-owned enterprise. — Công ty này là một doanh nghiệp nhà nước.